horizontal surface

horizontal surface

The carpenter checks that the shelf is a perfect horizontal surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bề mặt nằm ngang: "horizontal surface" chỉ một bề mặt phẳng, song song với đường chân trời vuông góc với một dây dọi (plumb line). Nói cách khác, đây bề mặt không nghiêng, không dốc, nơi mọi điểm đều cùng độ cao.
    • Mặt phẳng ngang: Trong kiến trúc, xây dựng hoặc hình học, "horizontal surface" dùng để chỉ mặt phẳng nằm ngang, chẳng hạn như mặt bàn, sàn nhà, hoặc mặt đất bằng phẳng.
dụ sử dụng
  • (Đỗ xe trên bề mặt nằm ngang để tránh xe bị lăn đi.)
  • (Cái bàn là một bề mặt nằm ngang dùng để đặt đồ vật.)
  • (Một bề mặt nằm ngang cần thiết để xây dựng một nền móng vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a horizontal surface": trên một bề mặt nằm ngang, dùng để mô tả vị trí hoặc hành động.

    • Place the vase on a horizontal surface to avoid it tipping over. (Đặt cái bình trên một bề mặt nằm ngang để tránh bị đổ.)
  • "flat horizontal surface": bề mặt nằm ngang phẳng, nhấn mạnh tính phẳng lì.

    • The carpenter ensured the shelf was a flat horizontal surface. (Người thợ mộc đảm bảo cái kệ một bề mặt nằm ngang phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizontal (adj): nằm ngang, thuộc về chiều ngang.

    • The horizontal line divides the page into two parts. (Đường nằm ngang chia trang giấy thành hai phần.)
  • Surface (n): bề mặt, mặt phẳng.

    • The surface of the water is calm. (Bề mặt nước rất yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Level: mặt phẳng, bằng phẳng.
    • The floor is level, providing a good horizontal surface. (Sàn nhà phẳng, tạo thành một bề mặt nằm ngang tốt.)
  • Flat: phẳng, không lồi lõm.
    • A flat horizontal surface is ideal for drawing. (Một bề mặt nằm ngang phẳng lý tưởng để vẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "horizontal surface", nhưng có thể dùng với động từ "place on" hoặc "set on" để chỉ hành động đặt lên bề mặt này.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the level": trung thực, ngay thẳng; cũng có thể hiểu "trên mặt phẳng nằm ngang" trong nghĩa đen.
    • He is always on the level, both in business and in life. (Anh ấy luôn trung thực, cả trong công việc lẫn cuộc sống.) — (Lưu ý: thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "horizontal surface" nhưng nguồn gốc từ khái niệm bằng phẳng.)